Hytera TC-508 là dòng bộ đàm hai chiều analog được thiết kế cho nhu cầu liên lạc thương mại chuyên nghiệp. Máy nổi bật với chất lượng âm thanh nâng cao, thời lượng pin dài, thao tác thoải mái và độ nhạy cao, là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường làm việc đòi hỏi liên lạc ổn định và bền bỉ hằng ngày.
Với thiết kế gọn nhẹ (chỉ dưới 250g) cùng pin Li-Polymer dung lượng lớn, TC-508 đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng liên tục trong suốt ca làm việc.
1. Điểm nổi bật
- Chất lượng âm thanh nâng cao – TC-508 ứng dụng công nghệ xử lý giọng nói tiên tiến giúp cải thiện độ rõ của âm thanh trong khi liên lạc.
- Thời lượng pin dài – pin Li-Polymer 1700mAh cho thời gian sử dụng lên đến 15 giờ.
- Thao tác thoải mái – thiết kế tối ưu cho việc cầm nắm và sử dụng lâu dài.
- Độ nhạy cao – thu sóng tốt, đảm bảo liên lạc ổn định.
2. Tính năng chính
- Sao chép kênh nhanh (Channel Copy): Sao chép thông tin kênh analog từ bất kỳ bộ đàm nào một cách nhanh chóng và dễ dàng.
- Ứng dụng Hytera Radio App: Quản lý bộ đàm ngay trên điện thoại – lập trình, cấu hình hàng loạt, sao lưu thông tin tần số và nhiều hơn nữa.
- Air Clone – sao chép qua sóng: Sao chép dữ liệu cấu hình từ một máy TC-508 sang nhiều máy khác một cách đơn giản và cực nhanh.
- Chỉ báo dung lượng pin (Battery Strength Indicator): Đèn LED hiển thị trạng thái pin trực quan; chỉ với một nút bấm, bạn kiểm tra được dung lượng pin còn lại để sạc kịp thời.
- Thông báo bằng giọng nói (Hear it, get it): Đọc thông báo về số kênh, mức pin, dữ liệu cấu hình… giúp nắm thông tin quan trọng mà không cần nhìn vào máy.
2.1 Các tính năng hỗ trợ
- Khu vực bật nguồn được chỉ định (Designated Power-on Area)
- Bảo vệ lập trình bằng mật khẩu
- Chuyển đổi công suất cao/thấp
- Giám sát (Monitor)
- CTCSS/CDCSS và loại bỏ đuôi nhiễu (Squelch Tail Elimination)
- Quét kênh (Channel Scan)
- Cảnh báo pin yếu (Low Battery Alert)
- Khóa kênh bận (Busy Channel Lockout – BCL)
- Bộ định thời phát (Time-out-timer – TOT)
- Tự động tiết kiệm pin (Auto Battery Save)
2.2 Lĩnh vực ứng dụng
Khách sạn, bất động sản, siêu thị, địa điểm giải trí, nhà máy, công trình xây dựng, logistics, kho bãi và an ninh.
2.3 Phụ kiện tiêu chuẩn
- Pin Li-ion 1700mAh
- Đế sạc (Charger)
- Dây nguồn (Power Cable)
- Kẹp thắt lưng (Belt Clip)
- Dây đeo (Strap)
- Ăng-ten (Antenna)
2.4 Phụ kiện tùy chọn
- Cáp PTT & MIC
- Bộ chuyển nguồn gắn trên xe
- Tai nghe chỉ thu với ống dẫn âm trong suốt
- Tai nghe C-Earset (chỉ thu)
- Tai nghe điều chỉnh được (chỉ thu)
- Tai nghe D-earset có nút PTT trên MIC
- Tai nghe C-earset (có VOX)
- Tai nghe nhét tai (chỉ thu)
- Cáp lập trình
- Micro loa từ xa (Remote Speaker Microphone)
- Túi đeo ngực Nylon
- Túi chống nước
3. Thông số kỹ thuật
3.1 Thông số chung
| Model | TC-508 |
| Dải tần số | 400–480 MHz |
| Dung lượng kênh | 48 |
| Dung lượng vùng (Zone) | 3 |
| Số kênh mỗi vùng | 16 |
| Khoảng cách kênh | 12.5KHz / 25KHz |
| Điện áp hoạt động | 7.4V (định mức) |
| Pin | 1700mAh Li-Polymer |
| Thời lượng pin (5/5/90, công suất phát) | 15 giờ |
| Độ ổn định tần số | ±2 ppm |
| Trở kháng ăng-ten | 50 Ω |
| Kích thước (HxWxD) | 113 x 54 x 32 mm |
| Trọng lượng (kèm pin và ăng-ten) | < 250 g |
3.2 Máy phát (Transmitter)
| Công suất phát | 2W / 5W (thấp / cao) |
| Điều chế FM | 11K0F3E @ 12.5KHz / 16K0F3E @ 25KHz |
| Bức xạ phát xạ dẫn / phát xạ | -36dBm < 1GHz; -30dBm > 1GHz |
| Giới hạn điều chế | ±2.5KHz @ 12.5KHz / ±5.0KHz @ 25KHz |
| Công suất kênh kế cận | 60dB @ 12.5KHz; 70dB @ 25KHz |
| Đáp tuyến âm thanh | +1 ~ -3 dB |
| Méo âm thanh | ≤ 3% |
3.3 Máy thu (Receiver)
| Độ nhạy | 0.14µV (12dB SINAD @ 12.5KHz) |
| Độ chọn lọc kênh kế cận | ETSI: 60dB @ 12.5KHz / 70dB @ 25KHz |
| Triệt điều chế tương hỗ (Intermodulation) | ETSI: 65dB @ 12.5 / 25KHz |
| Triệt đáp ứng giả (Spurious Response) | ETSI: 70dB @ 12.5 / 25KHz |
| Triệt nghẽn (Blocking) | ETSI: 84dB |
| Tạp âm & nhiễu (Hum & Noise) | 40dB @ 12.5KHz; 45dB @ 25KHz |
| Công suất âm thanh định mức | 0.5W |
| Méo âm thanh định mức | ≤ 5% |
| Đáp tuyến âm thanh | +1 ~ -3 dB |
| Phát xạ giả dẫn | < -57 dBm |
3.3 Môi trường hoạt động
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C ~ +60°C* |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C ~ +85°C |
| Chống tĩnh điện (ESD) | ±8kV (tiếp xúc); ±15kV (không khí) |
| Chống bụi & nước | IP54 |
| Độ ẩm | MIL-STD-810 C, D, E, F |
| Va đập & rung | MIL-STD-810 C, D, E, F |













